越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hiệp ước” (1)
hiệp ước
英语
名treaty, agreement
Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.
The two countries signed a peace treaty.
相关词“hiệp ước” (0)
未找到相关词。
短语“hiệp ước” (1)
Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.
The two countries signed a peace treaty.
